Trang chủ Lớp 3 Tiếng Việt 3 - Chân trời sáng tạo Bài 3: Nghe – viết: Em vui đến trường trang 18 Tiếng...

Bài 3: Nghe - viết: Em vui đến trường trang 18 Tiếng Việt lớp 3 tập 1 Chân trời sáng tạo: Em vui tới trường (từ Xin chào một ngày mới đến hết) Chọn tiếng ở chiếc nhãn phù...

Giải bài tập và trả lời câu hỏi Bài 3: Nghe - viết: Em vui đến trường Tiếng Việt 3 - Chân trời sáng tạo - Tuần 2: Vào năm học mới: Nghe – viết: Em vui tới trường (từ Xin chào một ngày mới đến hết) Chọn tiếng ở chiếc nhãn phù hợp với tiếng ở quyển vở để tạo thành từ ngữ đúng. Tìm 3 - 4 từ ngữ.

Câu 1

Nghe – viết: 

Em vui đến trường

Xin chào một ngày mới

Nắng hồng lên bốn phương

Em tung tăng đến trường

Nghe lòng vui phơi phới.

 

Tiếng trống vừa thúc giục

Bài học mới mở ra

Giọng thầy cô ấm áp

Nét chữ em hiền hoà.

 

Mỗi ngày em đến lớp

Là thêm nhiều niềm vui

Cùng chơi và cùng học

Cùng trao nhau tiếng cười.

Nguyễn Lãm Thắng

Answer - Lời giải/Đáp án

Em nghe và viết ba khổ thơ cuối vào vở.

Chú ý:

- Viết đúng chính tả.

- Viết hoa các chữ cái đầu dòng

- Chữ viết phải chính xác về độ rộng, chiều cao, đủ nét, có nét thanh nét đậm…

- Khi viết cần chú ý viết nét liền mạch, hạn chế tối đa số lần nhấc bút.

- Nét rê bút, lia bút phải thanh mảnh, tinh tế, chữ viết mới đẹp và tạo được ấn tượng tốt.

Câu 2

Advertisements (Quảng cáo)

Chọn tiếng ở chiếc nhãn phù hợp với tiếng ở quyển vở để tạo thành từ ngữ đúng:


Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

Em hãy ghép các tiếng ở nhãn với các tiếng ở vở để tạo thành từ có nghĩa.

Answer - Lời giải/Đáp án

Các từ ngữ ghép được là: truyền thống, chuyền bóng (bóng chuyền), lời chào, dâng trào

Câu 3

Tìm 3 - 4 từ ngữ:

a. Có hai tiếng cùng bắt đầu bằng:

• Chữ s.                       M: sẵn sàng

• Chữ x.                       M: xinh xắn

b. Có hai tiếng cùng bắt đầu bằng:

• Chữ g.                       M: gọn gàng

• Chữ r.                       M: rộn ràng

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

Em tìm những từ ngữ có hai tiếng mà cả hai tiếng cùng bắt đầu bằng chữ cái đã cho.

Answer - Lời giải/Đáp án

a.

• Chữ s: săn sóc, sáng suốt, sần sùi, suôn sẻ,…

• Chữ x: xám xịt, xấu xí, xa xôi, xao xuyến,…

b.

• Chữ g:  gần gũi, gấp gáp, gặp gỡ, gay gắt,…

• Chữ r: róc rách, rì rào, rung rinh, rộn ràng,…