Trang chủ Lớp 7 Tiếng Anh lớp 7 Global Success A closer look 2 trang 95 Tiếng Anh 7 Global success –...

A closer look 2 trang 95 Tiếng Anh 7 Global success – Unit 9 Festivals around the world...

Giải bài tập 1, 2, 3, 4, 5 trang 95, 96 SGK Tiếng Anh 7 Kết nối tri thức: Unit 9 Festivals around the world (Global success)

A closer look 2

Grammar

Yes / No questions

1. Fill in each blank with a correct auxiliary verb or modal verb.

(Điền vào mỗi chỗ trống với một trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu phù hợp.)

1. _______ they hold the festival in Ha Noi every year?

2. _______ he visit Hoi An last year?

3. _______ they performing folk dances?

4. A: _______ you make banh chung?

    B: Yes, I can.

5. _______ your brother usually come back home at Tet?

1. Do

2. Did

3. Are

4. Can

5. Does

1. Do they hold the festival in Ha Noi every year?

(Họ có tổ chức lễ hội ở Hà Nội hàng năm không?)

Giải thích: Trong câu có “every year” (hàng năm) nên sử dụng thì hiện tại đơn, chủ ngữ “they” số nhiều => Đặt trợ từ “Do” vào đầu câu.

2. Did he visit Hoi An last year?

 (Anh ấy có đến thăm Hội An vào năm ngoái không?)

Giải thích: Trong câu có “last year” (năm ngoái) nên sử dụng thì quá khứ đơn => Đặt trợ từ “Did” vào đầu câu.

3. Are they performing folk dances?

(Họ có biểu diễn các điệu múa truyền thống không?)

Giải thích: Trong câu động từ “perform” (biểu diễn) chia ở dạng V-ing nên sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ là “they” số nhiều => Đặt trợ từ “Are” vào đầu câu.

4. A: Can you make banh chung?

 (Bạn có thể làm bánh chưng không?)

B: Yes, I can.

(Mình có.)

Giải thích: Trong câu trả lời có sử dụng trợ từ “can” đứng sau chủ ngữ “I” => Đặt trợ từ “Can” vào đầu câu.

5. Does your brother usually come back home at Tet?

(Anh trai bạn có thường về quê vào dịp Tết không?)

Giải thích: Trong câu có “usually” (thường xuyên) nên sử dụng thì hiện tại đơn, chủ ngữ “he” số ít  =>Đặt trợ từ “Does” vào đầu câu.

 2. Change the sentences into Yes / No questions.

(Thay đổi các câu thành dạng câu hỏi “Yes / No”.)

1. My mother can make a costume for me.

2. She will bake a birthday cake for him.

3. The dragon dances are interesting.

4. The Rio Carnival takes place every year in Brazil.

5. They saw a fireworks display on New Year’s Eve.

1. My mother can make a costume for me.

(Mẹ mình có thể may một bộ trang phục cho mình.)

 => Can your mother make a costume for you?

 (Mẹ của bạn có thể may một bộ trang phục cho bạn không?)

Giải thích: Trợ từ “can”, chủ ngữ “my mother”, động từ “make” (may) giữ nguyên => Can your mother ….

2. She will bake a birthday cake for him. 

(Cô ấy sẽ nướng bánh sinh nhật cho anh ấy.)

 => Will she bake him a birthday cake?

 (Cô ấy sẽ nướng cho anh ấy một chiếc bánh sinh nhật chứ?)

Giải thích: Trợ từ “will”, thì tương lai đơn, chủ ngữ “she”, động từ “bake” (nướng) giữ nguyên => Will she bake ….

3. The dragon dances are interesting. 

(Những điệu múa lân thật thú vị.)

 => Are the dragon dances interesting? 

(Những điệu múa rồng có thú vị không?)

Giải thích: Trợ từ “are”, thì hiện tại đơn, chủ ngữ “the dragon dances” (những điệu múa lân)=> Are the dragon dances….

4. The Rio Carnival takes place every year in Brazil. 

(Lễ hội Rio Carnival diễn ra hàng năm ở Brazil.)

 => Does the Rio Carnival take place every year in Brazil?

 (Lễ hội Rio Carnival có diễn ra hàng năm ở Brazil không?)

3. Match the questions in column A with their answers in column B.

(Ghép câu hỏi ở cột A với câu trả lời ở cột B.)

A

B

1. Will you help me take a photo?

a. Yes, he is.

2. Is he painting Easter eggs?

b. No, I’m not.

3. Do they eat candy apples on Halloween?

c. Yes, I will.

4. Are you excited about your holiday?

d. No, she can’t.

5. Can she perform Dutch folk dances?

e. Yes, they do.

1 – c

2 – a

3 – e

4 – b

5 – d

1. Will you help me take a photo?

 (Bạn sẽ giúp mình chụp một bức ảnh chứ?)

Quảng cáo

– Yes, I will.

 (Được thôi.)

2. Is he painting Easter eggs?

 (Có phải anh ấy đang vẽ những quả trứng Phục sinh?)

– Yes, he is.

(Đúng vậy.)

3. Do they eat candy apples on Halloween?

(Họ có ăn kẹo táo vào ngày Halloween không?)

– Yes, they do.

(Có.)

4. Are you excited about your holiday?

(Bạn có hào hứng với kỳ nghỉ của mình không?)

– No, I’m not.

 (Mình không.)

5. Can she perform Dutch folk dances?

 (Cô ấy có thể biểu diễn các điệu múa truyền thống của Hà Lan không?)

– No, she can’t.

 (Không, cô ấy không thể.)

4. Mark is talking to Trang about the Mid-Autumn Festival. Fill in the blanks with Trang’s answers below.

(Mark đang nói chuyện với Trang về Tết Trung Thu. Điền vào chỗ trống với câu trả lời của Trang ở bên dưới.)

a. Yes, we do. We watch lion dances, too. 

b. No, we celebrate it in the middle of the eighth lunar month.

c. Yes, I do. It’s one of my favourite festivals.

d. Yes. Just come over to my house on the night of the festival.

e. Yes, we do. We also have some autumn fruits. 

Mark: Do you celebrate the Mid-Autumn Festival in December?

Trang: (1) _____________________________.

Mark: Do you eat moon cakes at the festival?

Trang: (2)_____________________________.

Mark: Do you make lanterns at the festival?

Trang: (3) _____________________________.

Mark: Do you like the festival?

Trang: (4) _____________________________.

Mark: Can I join the festival with you next month?

Trang: (5) _____________________________ .

1 – b

2 – e

3 – a

4 – c

5 – d

Mark: Do you celebrate the Mid-Autumn Festival in December?

(Bạn có tổ chức Tết Trung thu vào tháng 12 không?)

Trang: (1) No, we celebrate it in the middle of the eighth lunar month. 

(Không, chúng mình tổ chức vào giữa tháng 8 âm lịch.)

Mark:Do you eat moon cakes at the festival?

(Bạn có ăn bánh trung thu ở lễ hội không?)

Trang: (2) Yes, we do. We also have some autumn fruits. 

(Có chứ. Chúng mình cũng có một vài loại trái cây mùa thu.)

Mark:Do you make lanterns at the festival?

(Bạn có làm đèn lồng ở lễ hội không?)

Trang: (3) Yes, we do. We watch lion dances, too. 

(Chúng mình có. Chúng mình cũng xem múa lân nữa.)

Mark:Do you like the festival?

(Bạn có thích lễ hội không?)

Trang: (4) Yes, I do. It’s one of my favourite festivals.

 (Mình có. Đó là một trong những lễ hội yêu thích của mình.)

Mark:Can I join the festival with you next month?

(Mình có thể tham gia lễ hội với bạn vào tháng tới được không?)

Trang: (5) Yes. Just come over to my house on the night of the festival.

 (Được chứ. Hãy qua nhà mình vào đêm diễn ra lễ hội.)

5. GAME Festival mystery

Work in groups. One student thinks of a festival he / she likes. Other students ask Yes / No questions to find out what the festival is.

(Làm việc nhóm. Một học sinh nghĩ về một lễ hội mà bạn ấy thích. Các học sinh khác đặt câu hỏi Đúng / Sai để tìm hiểu xem đó là lễ hội gì.)

Example:

A: Do many countries celebrate the festival? (Có nhiều quốc gia tổ chức lễ hội không?)

B: Yes, they do. (Có.)

A: Do children like the festival? (Trẻ em có thích lễ hội đó không?)

B: Yes, they do. (Có.)

A: Do they paint eggs? (Họ có vẽ lên những quả trứng không?)

B: Yes, they do. (Có.)

C: Is it Easter? (Đó phải là Lễ Phục Sinh không?)

B: Yes, it is. (Đúng vậy.)

A: Do many countries celebrate the festival? (Có nhiều quốc gia tổ chức lễ hội không?)

B: No, they don’t. (Không.)

A: Do only some countries in Asia celebrate the festival? (Chỉ một vài quốc gia ở châu Á tổ chức lễ hội đúng không?)

B: Yes, they do. (Đúng vậy.)

A: Do children like the festival? (Trẻ em có thích lễ hội đó không?)

B: Yes, they do. (Có.)

A: Do they receive lucky money? (Họ có nhận lì xì không?)

B: Yes, they do. (Có.)

C: Is it Tet? (Đó phải là Tết không?)

B: Yes, it is. (Đúng vậy.)